Thiết bị quang Cablexa USA – Giải pháp hạ tầng quang hàng đầu cho thế giới kết nối

1. Khi tốc độ và độ tin cậy trở thành chuẩn mực của thời đại

Trong kỷ nguyên mà từng byte dữ liệu có thể quyết định sự thành công hay thất bại của một doanh nghiệp, hệ thống truyền dẫn quang không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin – mà chính là huyết mạch sống của toàn bộ hạ tầng công nghệ. Dù là trung tâm dữ liệu, hệ thống mạng viễn thông hay khu công nghiệp, mỗi sợi cáp quang, mỗi module SFP đều góp phần duy trì sự ổn định và tốc độ cho hàng triệu kết nối mỗi giây.

Nhưng thực tế cho thấy, không phải thiết bị quang nào cũng được tạo ra như nhau. Sự khác biệt nằm ở chất lượng, độ chính xác và khả năng tương thích. Đây chính là lý do cái tên Cablexa USA được nhắc đến ngày càng nhiều trong giới kỹ thuật, viễn thông và hạ tầng mạng toàn cầu.

Cablexa USA không chỉ đơn thuần là một thương hiệu sản xuất thiết bị quang – mà là biểu tượng của sự chính xác và độ bền chuẩn Mỹ, được tin dùng bởi các nhà cung cấp dịch vụ Internet, trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp công nghệ hàng đầu.

2. Cablexa USA – Từ chất lượng đến đẳng cấp hạ tầng mạng

Nhắc đến Cablexa USA là nói đến sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ Mỹ, quy trình kiểm định nghiêm ngặt và tính tương thích toàn cầu. Mỗi sản phẩm của Cablexa đều được sản xuất với độ chính xác gần như tuyệt đối, hướng đến mục tiêu duy nhất: tối ưu hiệu năng mạng và đảm bảo kết nối bền vững trong mọi môi trường hoạt động.

2.1. Danh mục sản phẩm đa dạng và chuyên biệt

Cablexa USA cung cấp giải pháp quang học toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu từ doanh nghiệp nhỏ đến hệ thống viễn thông quốc gia. Bao gồm:

  • Module quang SFP/SFP+/QSFP/QSFP28: Đáp ứng tốc độ từ 1G, 10G, 25G, 40G, 100G đến 400G, tương thích với nhiều thương hiệu switch và router hàng đầu như Cisco, Juniper, HPE, Arista…
  • Dây nhảy quang (Fiber Patch Cord): Độ suy hao cực thấp, hiệu năng ổn định, hỗ trợ cả chuẩn Singlemode và Multimode.
  • Cáp quang DAC/AOC (Direct Attach Copper / Active Optical Cable): Giải pháp kết nối tầm ngắn – tốc độ cao cho trung tâm dữ liệu.
  • Bộ chuyển đổi quang điện (Media Converter): Giúp kết nối hệ thống cáp quang và đồng, linh hoạt trong triển khai hạ tầng.
  • Phụ kiện quang học: Adapter, Connector, Splitter, ODF… – những chi tiết nhỏ nhưng quyết định đến độ bền và hiệu suất mạng.

2.2. Công nghệ và tiêu chuẩn chất lượng hàng đầu

Tất cả các thiết bị Cablexa đều được sản xuất theo tiêu chuẩn Mỹ (ANSI/TIA, IEEE, ISO/IEC), kiểm định 100% trước khi xuất xưởng và đạt chứng nhận RoHS, CE, FCC. Mỗi module quang Cablexa đều được mã hóa (coding) tương thích với từng thương hiệu switch/router khác nhau, giúp người dùng triển khai dễ dàng mà không cần cấu hình phức tạp.

Cablexa USA hiểu rằng, trong thế giới kết nối ngày nay, một sự cố nhỏ có thể gây ra thiệt hại lớn. Vì vậy, mỗi sản phẩm được kiểm tra nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ổn định tín hiệu, khả năng chống nhiễu và tuổi thọ truyền dẫn, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt nhất.

3. Vì sao Cablexa USA là lựa chọn của các chuyên gia hạ tầng quang

Đối với những người làm kỹ thuật, sự tin cậy là điều không thể thỏa hiệp. Một hệ thống mạng doanh nghiệp hoặc trung tâm dữ liệu không thể bị gián đoạn chỉ vì thiết bị quang hoạt động kém ổn định. Và đó chính là lý do Cablexa USA trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu của các chuyên gia.

3.1. Hiệu năng mạnh mẽ – Giải pháp tối ưu cho mọi kiến trúc mạng

Từ truyền tải dữ liệu tốc độ 1G cho hệ thống văn phòng, đến kết nối lõi mạng 400G trong trung tâm dữ liệu hyperscale, Cablexa đều cung cấp sản phẩm phù hợp, giúp giảm độ trễ, tăng thông lượng và tối ưu băng thông.

Các module quang Cablexa sử dụng chipset hiệu suất cao với khả năng xử lý tín hiệu quang – điện chính xác, đảm bảo suy hao cực thấp và tỷ lệ lỗi bit (BER) gần như bằng 0.

3.2. Độ tương thích hoàn hảo với mọi thương hiệu

Không cần lo lắng về việc “thiết bị có chạy được với switch của hãng khác không” – vì Cablexa đã mã hóa (recode) từng module tương thích với hàng trăm thương hiệu khác nhau. Từ Cisco, HP, Mikrotik, Huawei đến Dell, Arista hay Brocade – tất cả đều hoạt động ổn định và được nhận diện tự động.

3.3. Độ bền vượt trội – Vận hành ổn định suốt nhiều năm

Một trong những điểm mạnh nhất của thiết bị quang Cablexa là tuổi thọ và khả năng chống chịu cao. Các module được thiết kế vỏ hợp kim tản nhiệt, chống nhiễu EMI, hoạt động tốt trong dải nhiệt độ rộng (-20°C đến +85°C). Nhờ đó, Cablexa hoạt động ổn định trong mọi môi trường từ trung tâm dữ liệu lạnh đến nhà máy công nghiệp khắc nghiệt.

3.4. Chi phí tối ưu – Lợi ích dài hạn

Dù đạt chuẩn Mỹ và hiệu năng tương đương các thương hiệu lớn, Cablexa vẫn mang lại mức giá cạnh tranh hơn đáng kể. Chính vì thế, nhiều doanh nghiệp lựa chọn Cablexa như một giải pháp “chất lượng cao – chi phí hợp lý”, giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu mà không phải đánh đổi hiệu suất.

4. Nâng cấp hệ thống quang – lựa chọn thông minh cùng Cablexa USA

Nếu bạn đang tìm kiếm thiết bị quang hiệu suất cao, độ bền chuẩn Mỹ, tương thích rộng và giá thành hợp lý, thì Cablexa USA chính là câu trả lời hoàn hảo.

Trong hành trình chuyển đổi số, việc đầu tư vào một hạ tầng quang ổn định, đáng tin cậy là bước đi mang tính chiến lược. Cablexa không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru, tránh rủi ro mạng, mà còn chuẩn bị sẵn sàng cho nhu cầu mở rộng trong tương lai.

Với hệ sinh thái sản phẩm hoàn chỉnh – từ module quang, dây nhảy quang, cáp DAC/AOC, converter quang đến phụ kiện quang học, Cablexa mang đến giải pháp đồng bộ, bền vững và tối ưu chi phí cho mọi quy mô hạ tầng.

Hàng ngàn chuyên gia kỹ thuật trên thế giới đang sử dụng thiết bị quang Cablexa để vận hành mạng tốc độ cao, giảm lỗi kết nối và tối ưu năng lượng. Giờ đây, bạn cũng có thể dễ dàng sở hữu những sản phẩm chuẩn Mỹ này để nâng cấp hệ thống mạng lên tầm chuyên nghiệp.

Đừng chờ đến khi hệ thống gặp sự cố mới nghĩ đến nâng cấp. Hãy hành động ngay hôm nay – vì một hạ tầng mạng ổn định hơn, thông minh hơn và bền bỉ hơn cùng Cablexa USA.

5. Tầm nhìn – Cablexa USA và hành trình định hình tương lai kết nối

Khi nói đến thiết bị quang, nhiều người thường chỉ nghĩ đến tốc độ. Nhưng đối với Cablexa, đó còn là câu chuyện của sự ổn định, niềm tin và tầm nhìn dài hạn. Cablexa USA đang không ngừng đầu tư vào nghiên cứu, đổi mới công nghệ và mở rộng sản xuất, nhằm mang đến cho thế giới những giải pháp truyền dẫn tiên tiến và bền vững nhất.

Trong thời đại mà mọi thứ đều được kết nối – từ nhà thông minh, xe tự hành đến trung tâm dữ liệu ảo hóa – Cablexa không chỉ là nhà sản xuất, mà còn là người kiến tạo nền tảng cho hạ tầng số toàn cầu.

Mỗi sợi cáp, mỗi module quang Cablexa USA được tạo ra đều mang trong mình tinh thần sáng tạo của người Mỹ, sự chính xác của kỹ sư quang học và niềm đam mê kết nối thế giới.
Đó chính là lý do vì sao, ngày càng nhiều doanh nghiệp, tổ chức và chuyên gia tin tưởng Cablexa như một biểu tượng của hiệu suất, độ tin cậy và chất lượng bền vững.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Cablexa USA là thương hiệu của nước nào?
Cablexa là thương hiệu thiết bị quang đến từ Hoa Kỳ (USA), chuyên sản xuất module quang, dây nhảy quang, cáp DAC/AOC và phụ kiện quang học đạt tiêu chuẩn quốc tế.

2. Sản phẩm Cablexa có tương thích với thiết bị của Cisco, Juniper, HP không?
Có. Các module quang Cablexa được mã hóa tương thích với nhiều thương hiệu nổi tiếng như Cisco, Juniper, HPE, Mikrotik, Dell, Huawei, Arista…

3. Thiết bị quang Cablexa có phù hợp cho trung tâm dữ liệu không?
Rất phù hợp. Với hiệu năng cao, độ trễ thấp và khả năng vận hành bền bỉ, Cablexa được nhiều trung tâm dữ liệu (Data Center) và nhà cung cấp dịch vụ Internet sử dụng.

4. Cablexa cung cấp những dòng module quang nào?
Cablexa có các dòng module quang SFP, SFP+, SFP28, QSFP, QSFP28 với tốc độ từ 1G đến 400G, hỗ trợ cả chuẩn Singlemode và Multimode.

5. Điểm khác biệt lớn nhất của Cablexa USA là gì?
Cablexa nổi bật nhờ chất lượng chuẩn Mỹ, độ tương thích rộng, hiệu suất ổn định và giá thành hợp lý, mang lại giá trị lâu dài cho mọi hệ thống mạng.

Kết luận

Trong thế giới kết nối không ngừng mở rộng, thiết bị quang Cablexa USA đã và đang khẳng định vị thế như một giải pháp hạ tầng quang đáng tin cậy, bền vững và hiệu quả hàng đầu.
Không chỉ mang đến tốc độ, Cablexa còn mang đến niềm tin – sự an tâm – và nền tảng cho tương lai số hóa bền vững.

Nếu bạn đang tìm kiếm thiết bị quang đạt chuẩn quốc tế, vận hành ổn định, giá trị lâu dài – thì Cablexa USA chính là sự lựa chọn của những người kỹ thuật thông minh và doanh nghiệp tiên phong.

 Dây nhảy quang hãng Cablexa

Hình ảnh: Dây nhảy quang hãng Cablexa

 

BẢNG BÁO GIÁ THIẾT BỊ QUANG CABLEXA

Cablexa SFP Dual-fiber Transceivers (Module quang 1Gb 2 sợi Cablexa)
STT Part number Description Data Rate (Mbps) Wavelength (nm) Distance
1 SFP-GE-MM85-550M Module quang 2 sợi Cablexa SFP, 1.25Gb/s, 1000BASE-SX, MMF, 850nm, Duplex LC, 550M Transceiver Module 1250 850 550m
2 SFP-T-GE Module quang 2 sợi Cablexa SFP, 1.25Gb/s, 10/1001000BASE-T, CAT5, Copper, RJ45, 100M Transceiver Module 1250 RJ45 100m
3 SFP-GE-SM13-10KM Module quang 2 sợi Cablexa SFP, 1.25Gb/s, 1000BASE-LX, SMF, 1310nm, Duplex LC, 10KM Transceiver Module 1250 1310 10km
4 SFP-GE-SM13-20KM Module quang 2 sợi Cablexa SFP, 1.25Gb/s, 1000BASE-LX/LH, SMF, 1310nm, Duplex LC, 20KM Transceiver Module 1250 1310 20km
5 SFP-GE-SM13-40KM Module quang 2 sợi Cablexa 1.25G SFP Dual Fiber Single Mode 1310nm 40km LC DDM 1250 1310 40km
6 SFP-GE-SM15-40KM Module quang 2 sợi Cablexa 10G SFP+ Dual Fiber Single Mode 1550nm 40km LC DDM 1250 1550 40km
7 SFP-GE-SM15-70KM Module quang 2 sợi Cablexa SFP, 1.25Gb/s, 1000BASE-ZX, SMF, 1550nm, Duplex LC, 70KM Transceiver Module 1250 1550 70km
8 SFP-GE-SM15-80KM Module quang 2 sợi Cablexa SFP, 1.25Gb/s, 1000BASE-ZX, SMF, 1550nm, Duplex LC, 80KM Transceiver Module 1250 1550 80km
9 SFP-GE-SM15-100KM Module quang 2 sợi Cablexa SFP, 1.25Gb/S, 1000Base, Dual Fiber Single Mode 1550nm 100km LC DDM 1250 1550 100km
10 SFP-GE-SM15-120KM Module quang 2 sợi Cablexa SFP, 1.25Gb/S, 1000Base, Dual Fiber Single Mode 1550nm 120km LC DDM 1250 1550 120km
Cablexa SFP BIDI Transceivers (Module quang 1Gb 1 sợi Cablexa)
STT Part number Description Data Rate (Mbps) Wavelength (nm) Distance
1 SFP-GE-3155-3KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC, 3KM Module 1250 TX1310/RX1550 3km
2 SFP-GE-5531-3KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC, 3KM Module 1250 TX1550/RX1310 3km
3 SFP-GE-3155-10KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 10KM LC DDM 1250 TX1310/RX1550 10km
4 SFP-GE-5531-10KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 10KM LC DDM 1250 TX1550/RX1310 10km
5 SFP-GE-3155-20KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC, 20KM Module 1250 TX1310/RX1550 20km
6 SFP-GE-5531-20KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC, 20KM Module 1250 TX1550/RX1310 20km
7 SFP-GE-3155-40KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 40KM LC DDM 1250 TX1310/RX1550 40km
8 SFP-GE-5531-40KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 40KM LC DDM 1250 TX1550/RX1310 40km
9 SFP-GE-3155-60KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 60KM LC DDM 1250 TX1310/RX1550 60km
10 SFP-GE-5531-60KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 60KM LC DDM 1250 TX1550/RX1310 60km
11 SFP-GE-4955-80KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 80km LC DDM 1250 TX1490/RX1550 80km
12 SFP-GE-5549-80KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 80km LC DDM 1250 TX1550/RX1490 80km
13 SFP-GE-4955-100KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 100km LC DDM 1250 TX1490/RX1550 100km
14 SFP-GE-5549-100KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 100km LC DDM 1250 TX1550/RX1490 100km
15 SFP-GE-4955-120KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 120km LC DDM 1250 TX1490/RX1550 120km
16 SFP-GE-5549-120KM Module quang 1 sợi Cablexa SFP BIDI, 1.25Gb/s, TX-1310nm, RX-1550nm, SMF, Simplex LC 120km LC DDM 1250 TX1550/RX1490 120km
Cablexa 10G SFP+ Transceivers (Module quang 10Gb 2 sợi Cablexa)
STT Part number Description Data Rate (Mbps) Wavelength (nm) Distance
1 SFP-10G-MM85-300M Module quang 10G 2 sợi Cablexa SFP+, 10Gb/s, 10GBase-SR, MMF, 850nm, Duplex LC, 300M Transceiver Module 10Gbps 850 300m
2 SFP-10G-MM13-220M Module quang 10G 2 sợi Cablexa 10GBASE-LRM SFP+ (MMF/SMF, 1310nm, 220m/300m, LC, DOM) 10Gbps 1310 220m
3 SFP-10G-SM13-10KM Module quang 10G 2 sợi Cablexa 10G SFP+ Dual Fiber Single Mode 1310nm 10km LC DDM 10Gbps 1310 10km
4 SFP-10G-SM13-20KM Module quang 10G 2 sợi Cablexa 10G SFP+ Dual Fiber Single Mode 1310nm 20km LC DDM 10Gbps 1310 20km
5 SFP-10G-SM13-40KM Module quang 10G 2 sợi Cablexa 10G SFP+ Dual Fiber Single Mode 1310nm 40km LC DDM 10Gbps 1310 40km
6 SFP-10G-SM15-40KM Module quang 10G 2 sợi Cablexa 10G SFP+ Dual Fiber Single Mode 1550nm 40km LC DDM 10Gbps 1550 40km
7 SFP-10G-SM15-80KM Module quang 10G 2 sợi Cablexa 10G SFP+ Dual Fiber Single Mode 1550nm 80km LC DDM 10Gbps 1550 80km
8 SFP-10G-SM15-100 Module quang 10G 2 sợi Cablexa 10G SFP+ Dual Fiber Single Mode 1550nm 100km LC DDM 10Gbps 1550 100km
9 SFP-T-10G Module cáp đồng Cablexa SFP-10G-T 10G Copper SFP 30m 10Gbps RJ45 30m
Cablexa 10G SFP+ CWDM&DWDM Transceivers (Module quang 10Gb 2 sợi Cablexa)
STT Part number Description Data Rate (Mbps) Wavelength (nm) Distance
1 SFP-10G-CW-40KM Cablexa SFP+, 10Gb/s, 10GBase-CWDM, SMF, Duplex LC, 40KM Transceive 10Gbps 1470-1610 40km
2 SFP-10G-CW-80KM Cablexa SFP+, 10Gb/s, 10GBase-CWDM, SMF, Duplex LC, 80KM Transceiver Module 10Gbps 1470-1610 80km
3 SFP-10G-DW-40KM Cablexa SFP+, 10Gb/s, 10GBase-DWDM, SMF, Duplex LC, 40KM Transceive 10Gbps 1470-1610 40km
4 SFP-10G-DW-80KM Cablexa SFP+, 10Gb/s, 10GBase-DWDM, SMF, Duplex LC, 80KM Transceive 10Gbps 1470-1610 80km
Cablexa 10G SFP+ BIDI Transceivers (Module quang 10Gb 1 sợi Cablexa)
STT Part number Description Data Rate (Mbps) Wavelength (nm) Distance
1 SFP-10G-2733-10KM Module quang 10G 1 sợi Cablexa 10G SFP+ Single Fiber Single Mode 1270nm 40km LC DDM 10Gbps TX1270/RX1330 10km
2 SFP-10G-3327-10KM Module quang 10G 1 sợi Cablexa 10G SFP+ Single Fiber Single Mode 1330nm 40km LC DDM 10Gbps TX1330/RX1270 10km
3 SFP-10G-2733-20KM Module quang 10G 1 sợi Cablexa 10G SFP+ Single Fiber Single Mode 1270nm/1330nm 20km LC DDM 10Gbps TX1270/RX1330 20km
4 SFP-10G-3327-20KM Module quang 10G 1 sợi Cablexa 10G SFP+ Single Fiber Single Mode 1270nm/1330nm 20km LC DDM 10Gbps TX1330/RX1270 20km
5 SFP-10G-2733-40KM Module quang 10G 1 sợi Cablexa 10G SFP+ Single Fiber Single Mode 1270nm/1330nm 40km LC DDM 10Gbps TX1270/RX1330 40km
6 SFP-10G-3327-40KM Module quang 10G 1 sợi Cablexa 10G SFP+ Single Fiber Single Mode 1270nm/1330nm 40km LC DDM 10Gbps TX1330/RX1270 40km
7 SFP-10G-2733-60KM Module quang 10G 1 sợi Cablexa 10G SFP+ Single Fiber Single Mode 1270nm/1330nm 60km LC DDM 10Gbps TX1270/RX1330 60km
8 SFP-10G-3327-60KM Module quang 10G 1 sợi Cablexa 10G SFP+ Single Fiber Single Mode 1270nm/1330nm 60km LC DDM 10Gbps TX1330/RX1270 60km
Media Converter Cablexa
STT Part Number Description Data Rate (Mbps) Type Distance
1 FMC-100-M-CA Cablexa mini media converter 10/100 singlemode 20km 1 sợi SC din-rail 10/100 Single Fiber 20KM
2 FMC-100-GE-M-CA Cablexa mini media converter 10/100/1000 singlemode 20km 1 sợi SC din-rail 10/100/1000 Single Fiber 20KM
3 FMC-100-GE-SFP-CA Cablexa media converter SFP to 10/100/1000 without LC tranceiver SFP module din-rail 10/100/1000 Multimode/Singlemode w/o SFPs
4 FMC-4PGE1G1GF Switch PoE 4 Ports 10/100/1000Mbps, Converter quang PoE 4 cổng 1G, 1 port RJ45 and 1 port SFP Uplink 4x10/100/1000 Hỗ trợ nguồn PoE w/o SFPs
5 Part Number Description Data Rate (Mbps) Wavelength (nm) Distance
1 IES7210-2E1FX-CA Cablexa switch công nghiệp 1 cổng SFP, 2 cổng 10/100 20km SC din-rail (w/o nguồn) 2x10/100   w/o SFPs
2 IES7211-1GE1GF-CA Cablexa switch công nghiệp 1 cổng SFP, 1 cổng 1G din-rail (w/o module - nguồn) 10/100/1000   w/o SFPs
3 IES7211-1PGE1GF-CA Cablexa switch công nghiệp POE 1 cổng SFP, 1 cổng 1G din-rail (w/o module - nguồn) 10/100/1000 PoE w/o SFPs
4 IES7210-4GE2GF-CA Cablexa switch công nghiệp 2 cổng SFP, 4 cổng 1G din-rail (w/o module - nguồn) 4x10/100/1000   w/o SFPs
5 IES7510-4PGE2GF-CA Cablexa switch công nghiệp POE 2 cổng SFP, 4 cổng 1G (w/o module - nguồn) 4x10/100/1000 PoE w/o SFPs
Cáp quang Multimode Cablexa (trong nhà hoặc ngoài trời)
STT Tên cáp quang Description Data Rate Type Part Number/ Mã cáp
1 Cáp quang 4 sợi Cáp quang 4 sợi multimode OM2 50/125 um 50/125 OM2 GYXTW
2 Cáp quang 8 sợi Cáp quang 8 sợi multimode OM2 50/125 um 50/125 OM2 GYXTW
3 Cáp quang 12 sợi Cáp quang 12 sợi multimode OM2 50/125 um 50/125 OM2 GYXTW
4 Cáp quang 4 sợi Cáp quang 4 sợi multimode OM3 50/125 um 50/125 OM3 GYXTW
5 Cáp quang 8 sợi Cáp quang 8 sợi multimode OM3 50/125 um 50/125 OM3 GYXTW
6 Cáp quang 12 sợi Cáp quang 12 sợi multimode OM3 50/125 um 50/125 OM3 GYXTW
Cáp quang Singlemode Cablexa (trong nhà hoặc ngoài trời)
STT Tên cáp quang Description Data Rate Type Part Number/ Mã cáp
1 Cáp quang 2 sợi Cáp quang treo 2 sợi FTTX Singlemde Cablexa 9/125 SM FTTX
2 Cáp quang 4 sợi Cáp quang treo 4 sợi FTTX Singlemde Cablexa 9/125 SM FTTX
3 Cáp quang 4 sợi Cáp quang treo 4 sợi FTTH Singlemde Cablexa 9/125 SM FTTH
4 Cáp quang 4 sợi Cáp quang Singlemode 4Fo GYXTW Cablexa (Cống kim loại) 9/125 SM GYXTW
5 Cáp quang 12 sợi Cáp quang Singlemode 12Fo GYXTW Cablexa (Cống kim loại) 9/125 SM GYXTW
Dây nhảy quang Multimode Cablexa
STT Tên dây nhảy quang Description Data Rate Type Duplex/Simplex
1 Patch cord LC-LC 3M Cablexa Patch cord LC-LC OM2 LSZH Duplex 2.0 3M 50/125 OM2 DX
2 Patch cord LC-SC 3M Cablexa Patch cord LC-SC OM2 LSZH Duplex 2.0 3M 50/125 OM2 DX
3 Patch cord LC-LC 10M Cablexa Patch cord LC-LC OM2 LSZH Duplex 2.0 10M 50/125 OM2 DX
4 Patch cord LC-SC 10M Cablexa Patch cord LC-SC OM2 LSZH Duplex 2.0 10M 50/125 OM2 DX
5 Patch cord LC-LC 20M Cablexa Patch cord LC-LC OM2 LSZH Duplex 2.0 20M 50/125 OM2 DX
6 Patch cord LC-SC 20M Cablexa Patch cord LC-SC OM2 LSZH Duplex 2.0 20M 50/125 OM2 DX
7 Patch cord LC-LC 30M Cablexa Patch cord LC-LC OM2 LSZH Duplex 2.0 30M 50/125 OM2 DX
8 Patch cord LC-SC 30M Cablexa Patch cord LC-SC OM2 LSZH Duplex 2.0 30M 50/125 OM2 DX
10 Patch cord LC-LC 40M Cablexa Patch cord LC-LC OM2 LSZH Duplex 2.0 40M 50/125 OM2 DX
11 Patch cord LC-SC 40M Cablexa Patch cord LC-SC OM2 LSZH Duplex 2.0 40M 50/125 OM2 DX
12 Patch cord LC-LC 3M Cablexa Patch cord LC-LC OM2 LSZH Duplex 2.0 3M 50/125 OM3 DX
13 Patch cord LC-LC 10M Cablexa Patch cord LC-LC OM3 LSZH Duplex 2.0 10M 50/125 OM3 DX
14 Patch cord LC-LC 20M Cablexa Patch cord LC-LC OM3 LSZH Duplex 2.0 20M 50/125 OM3 DX
15 Patch cord LC-LC 30M Cablexa Patch cord LC-LC OM3 LSZH Duplex 2.0 30M 50/125 OM3 DX
16 Patch cord LC-LC 40M Cablexa Patch cord LC-LC OM3 LSZH Duplex 2.0 40M 50/125 OM3 DX
17 Patch cord LC-LC 5M Cablexa Patch cord LC-LC OM4 LSZH Duplex 2.0 5M 50/125 OM4 DX
18 Patch cord LC-LC 10M Cablexa Patch cord LC-LC OM4 LSZH Duplex 2.0 10M 50/125 OM4 DX
19 Patch cord LC-LC 15M Cablexa Patch cord LC-LC OM4 LSZH Duplex 2.0 15M 50/125 OM4 DX
20 Pigtail LC,SC 1.5M Dây hàn quang, dây Pitail SC LC 1.5M 12 Màu OM2 50/125 OM2 SX
21 Pigtail LC,SC 1.5M Dây hàn quang, dây Pitail SC LC 1.5M 12 Màu OM3 50/125 OM3 SX
Dây nhảy quang Singlemode Cablexa
STT Tên dây nhảy quang Description Data Rate Type Duplex/Simplex
1 Patch cord SC-SC 3M Cablexa Patch cord SC-SC OS2 LSZH Simplex 2.0 3M 9/125 OS2 SX
2 Patch cord SC-SC 3M Cablexa Patch cord SC-SC OS2 LSZH Duplex 2.0 3M 9/125 OS2 DX
3 Patch cord LC-SC 3M Cablexa Patch cord LC-SC OS2 LSZH Duplex 2.0 3M 9/125 OS2 DX
4 Patch cord LC-SC 10M Cablexa Patch cord LC-SC OS2 LSZH Duplex 2.0 10M 9/125 OS2 DX
5 Patch cord LC-LC 10M Cablexa Patch cord LC-LC OS2 LSZH Duplex 2.0 10M 9/125 OS2 DX
6 Patch cord LC-SC 15M Cablexa Patch cord LC-SC OS2 LSZH Duplex 2.0 15M 9/125 OS2 DX
7 Patch cord LC-SC 20M Cablexa Patch cord LC-SC OS2 LSZH Duplex 2.0 20M 9/125 OS2 DX
8 Patch cord LC-LC 20M Cablexa Patch cord LC-LC OS2 LSZH Duplex 2.0 20M 9/125 OS2 DX
9 Patch cord LC-SC 30M Cablexa Patch cord LC-SC OS2 LSZH Duplex 2.0 30M 9/125 OS2 DX
10 Patch cord LC-LC 30M Cablexa Patch cord LC-LC OS2 LSZH Duplex 2.0 30M 9/125 OS2 DX
11 Patch cord FC-SC 5M Cablexa Patch cord FC-SC OS2 LSZH Duplex 2.0 5M 9/125 OS2 DX
12 Pigtail SC SM 1.5M 12 màu Dây hàn quang, dây Pitail SC SM 1.5M 12 Màu 9/125 OS2 12F
Hộp phối quang - ODF quang Cablexa
STT Tên ODF quang Description Form Factor Type/PK Fiber (số sợ quang)
1 ODF 4FO SC vỏ nhưa Hộp phối quang ODF 4FO Singlemode Wall SM/PK 4 Fiber
2 ODF 4FO SC vỏ nhưa Hộp phối quang ODF 4FO Multimode Wall MM/PK 4 Fiber
3 ODF 8FO SC vỏ nhưa Hộp phối quang ODF 8FO Singlemode Wall SM/PK 8 Fiber
4 ODF 8FO SC vỏ nhưa Hộp phối quang ODF 8FO Multimode Wall MM/PK 8 Fiber
5 ODF 4FO SC LC SM Hộp phối quang ODF 4Fo SC Simplex Singlemode Rack 1U SM/PK 4 Fiber
6 ODF 4FO SC LC MM Hộp phối quang ODF 4Fo SC Duplex Multimode Rack 1U MM/PK 4 Fiber
7 ODF 8FO SC LC SM Hộp phối quang ODF 8Fo SC Simplex Singlemode Rack 1U SM/PK 8 Fiber
8 ODF 8FO SC LC MM Hộp phối quang ODF 8Fo SC Duplex Multimode Rack 1U MM/PK 8 Fiber
9 ODF 12FO SC LC SM Hộp phối quang ODF 12Fo SC Simplex Singlemode Rack 1U SM/PK 12 Fiber
10 ODF 12FO SC LC MM Hộp phối quang ODF 12Fo SC Duplex Multimode Rack 1U MM/PK 12 Fiber
11 ODF 24FO SC LC SM Hộp phối quang ODF 24Fo SC Simplex Singlemode Rack 1U SM/PK 24 Fiber
12 ODF 24FO SC LC MM Hộp phối quang ODF 24Fo SC Duplex Multimode Rack 1U MM/PK 24 Fiber
13 ODF 48FO SC LC SM Hộp phối quang ODF 48Fo LC Simplex Singlemode Rack 2U SM/PK 48 Fiber
14 ODF 48FO SC LC MM Hộp phối quang ODF 48Fo LC Duplex Multimode Rack 2U MM/PK 48 Fiber
15 ODF Khay hàn 24F Khay hàn quang 24 sợi Tray   24 Fiber
Note: Tất cả mặt hàng do hãng Cablexa đều có CO, CQ và thư ủy quyền cho dự án