Thiết bị chuyển mạch switch Cisco 550X Series

Switch Cisco 550X Series là bộ chuyển mạch Ethernet được quản lý có thể xếp chồng thế hệ tiếp theo, cung cấp các khả năng tiên tiến và hiệu suất vượt trội mà bạn cần để hỗ trợ môi trường mạng đòi hỏi khắt khe hơn với giá cả phải chăng. Các thiết bị chuyển mạch này kết hợp dự phòng quạt và phần cứng nguồn, tăng tính khả dụng của toàn bộ mạng.
Switch Cisco 550x Series
Các cấu hình Cisco SG550XCisco SF550X cung cấp 24 hoặc 48 cổng kết nối Gigabit Ethernet và Fast Ethernet với 10 đường lên Gigabit. Các mô hình Cisco SG550XG cung cấp 16, 24 hoặc 48 cổng 10 Gigabit Ethernet với cả tùy chọn kết nối cáp đồng và cáp quang, cung cấp nền tảng vững chắc cho các ứng dụng kinh doanh hiện tại của bạn, cũng như những kế hoạch cho tương lai. Đồng thời, các thiết bị chuyển mạch này dễ dàng triển khai và quản lý, không có đội ngũ nhân viên CNTT lớn.

Thông số kỹ thuật chung Switch Cisco SF550, SG550X Series​

Model mã Product order sản phẩm Description mô tả
Dòng Cisco SF550X Fast Ethernet
SF550X-24 SF550X-24-K9-EU
●  24 x 10/100 ports
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SF550X-24P SF550X-24P-K9-EU
●  24 x 10/100 PoE+ ports with 195W power budget
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SF550X-24MP SF550X-24MP-K9-EU
●  24 x 10/100 PoE+ ports with 382W power budget
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SF550X-48 SF550X-48-K9-EU
●  48 x 10/100 ports
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SF550X-48P SF550X-48P-K9-EU
●  48 x 10/100 PoE+ ports with 382W power budget
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SF550X-48MP SF550X-48MP-K9-EU
●  48 x 10/100 PoE+ ports with 740W power budget
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
Dòng Cisco SG550X Gigabit Ethernet
SG550X-24 SG550X-24-K9-EU
●  24 x 10/100/1000 ports
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SG550X-24P SG550X-24P-K9-EU
●  24 x 10/100/1000 PoE+ ports with 195W power budget
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SG550X-24MP SG550X-24MP-K9-EU
●  24 x 10/100/1000 PoE+ ports with 382W power budget
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SG550X-24MPP SG550X-24MPP-K9-EU
●  24 x 10/100/1000 PoE+ ports with 740W power budget
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SG550X-48 SG550X-48-K9-EU
●  48 x 10/100/1000 ports
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SG550X-48P SG550X-48P-K9-EU
●  48 x 10/100/1000 PoE+ ports with 382W power budget
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
SG550X-48MP SG550X-48MP-K9-EU
●  48 x 10/100/1000 PoE+ ports with 740W power budget
●  4 x 10 Gigabit Ethernet (2 x 10GBase-T/SFP+ combo + 2 x SFP+)
Dòng Cisco SG550XG 10 Gigabit Ethernet
SG550XG-8F8T SG550XG-8F8T-K9-EU
●  8 x 10 Gigabit Ethernet 10GBase-T copper port
●  8 x 10 Gigabit Ethernet SFP+ (dedicated)
●  1 x Gigabit Ethernet management port
SG550XG-24F SG550XG-24F-K9-EU
●  24 x 10 Gigabit Ethernet SFP+
●  2 x 10 Gigabit Ethernet 10Gbase-T copper port (combo with 2 SFP+)
●  1 x Gigabit Ethernet management port
SG550XG-24T SG550XG-24T-K9-EU
●  24 x 10 Gigabit Ethernet 10GBase-T copper port
●  2 x 10 Gigabit Ethernet SFP+ (combo with 2 copper ports)
●  1 x Gigabit Ethernet management port
SG550XG-48T SG550XG-48T-K9-EU
●  48 x 10 Gigabit Ethernet 10GBase-T copper port
●  2 x 10 Gigabit Ethernet SFP+ (combo with 2 copper ports)
●  1 x Gigabit Ethernet management port
SX550X-12F SX550X-12F-K9-EU
●  12 x 10 Gigabit Ethernet SFP+
●  2 x 10 Gigabit Ethernet 10Gbase-T copper port (combo with 2 SFP+)
●  1 x Gigabit Ethernet management port
SX550X-16FT SX550X-16FT-K9-EU
●  8 x 10 Gigabit Ethernet 10GBase-T copper port
●  8 x 10 Gigabit Ethernet SFP+ (dedicated)
●  1 x Gigabit Ethernet management port
SX550X-24FT SX550X-24FT-K9-EU
●  12 x 10 Gigabit Ethernet 10GBase-T copper port
●  12 x 10 Gigabit Ethernet SFP+ (dedicated)
●  1 x Gigabit Ethernet management port
SX550X-24F SX550X-24F-K9-EU
●  24 x 10 Gigabit Ethernet SFP+
●  4 x 10 Gigabit Ethernet 10Gbase-T copper port (combo with 4 SFP+)
●  1 x Gigabit Ethernet management port
SX550X-24 SX550X-24-K9-EU
●  24 x 10 Gigabit Ethernet 10GBase-T copper port
●  4 x 10 Gigabit Ethernet SFP+ (combo with 4 copper ports)
●  1 x Gigabit Ethernet management port
SX550X-52 SX550X-52-K9-EU
●  48 x 10 Gigabit Ethernet 10GBase-T copper port
●  4 x 10 Gigabit Ethernet SFP+ (dedicated)
●  1 x Gigabit Ethernet management port

Báo giá sản phẩm Cisco 550X series chính hãng

SF550X-24-K9-EU Cisco SF550X-24 24-port 10/100  Stackable Switch VND 8,430,639
SF550X-24MP-K9-EU Cisco SF550X-24MP 24-port 10/100 PoE  Stackable Switch VND 17,086,872
SF550X-24P-K9-EU Cisco SF550X-24P 24-port 10/100 PoE  Stackable Switch VND 12,942,774
SF550X-48-K9-EU Cisco SF550X-48 48-port 10/100 Stackable Switch VND 12,942,774
SF550X-48MP-K9-EU Cisco SF550X-48MP 48-port 10/100 PoE Stackable Switch VND 28,477,959
SF550X-48P-K9-EU Cisco SF550X-48P 48-port 10/100 PoE Stackable Switch VND 24,664,300
SG550X-24-K9-EU Cisco SG550X-24 24-port Gigabit Stackable Switch VND 37,610,448
SG550X-24MP-K9-EU Cisco SG550X-24MP 24-port Gigabit PoE Stackable Switch VND 45,594,235
SG550X-24P-K9-EU Cisco SG550X-24P 24-port Gigabit PoE Stackable Switch VND 43,864,194
SG550X-48-K9-EU Cisco SG550X-48 48-port Gigabit Stackable Switch VND 55,536,310
SG550X-48MP-K9-EU Cisco SG550X-48MP 48-port Gigabit PoE Stackable Switch VND 79,450,074
SG550X-48P-K9-EU Cisco SG550X-48P 48-port Gigabit PoE Stackable Switch VND 69,545,598
SG550XG-24F-K9-EU Cisco SG550XG-24F 24-Port 10G SFP+ Stackable Managed  VND 50,840,036
SG550XG-24T-K9-EU Cisco SG550XG-24T 24-Port 10GBase-T Stackable Managed  VND 71,500,511
SG550XG-48T-K9-UK Cisco SG550XG-48T 48-Port 10GBase-T Stackable Managed VND 143,000,781
SG550XG-8F8T-K9-EU Cisco SG550XG-8F8T 16-Port 10G Stackable Managed Switch VND 47,667,007

Downloard tài liệu catalog brochure Cisco Small Business 550X series